Xử trí phản vệ ở các trường hợp đặc biệt
1. Đặt vấn đề
Phản vệ là một phản ứng quá mẫn toàn thân khởi phát cấp tính, có khả năng tiến triển rất nhanh và đe dọa tính mạng. Tổn thương da và niêm mạc như mày đay, đỏ da hay phù mạch thường dễ nhận biết, nhưng suy hô hấp, tắc nghẽn đường thở và suy tuần hoàn mới là những biểu hiện quyết định tiên lượng.
Trong cấp cứu, điều nguy hiểm không chỉ là bỏ sót chẩn đoán mà còn là nhận ra phản vệ nhưng đánh giá thấp tốc độ diễn tiến. Bệnh nhân không nhất thiết tiến triển tuần tự từ mày đay sang khó thở rồi mới tụt huyết áp. Có những trường hợp biểu hiện ban đầu nghèo nàn nhưng chuyển sang sốc hoặc ngừng tuần hoàn chỉ trong vài phút.
Khi đã nghi ngờ phản vệ có ảnh hưởng đường thở, hô hấp hoặc tuần hoàn, ưu tiên không phải là hoàn tất xét nghiệm mà là xử trí ngay theo ABC, ngừng tác nhân nếu có thể, gọi hỗ trợ, sử dụng adrenalin đúng chỉ định, cho oxy, thiết lập đường truyền, bù dịch khi cần và đánh giá lại liên tục. Adrenalin tiêm bắp vẫn là điều trị hàng đầu trong phản vệ. Thuốc kháng histamin, corticoid và thuốc giãn phế quản chỉ đóng vai trò bổ trợ và không được làm trì hoãn adrenalin.
Không phải mọi bệnh nhân phản vệ đều biểu hiện và đáp ứng giống nhau. Một số bối cảnh làm thay đổi đáng kể cách bác sĩ đọc sinh hiệu, đánh giá đáp ứng và xây dựng chẩn đoán phân biệt. Đây là những tình huống đòi hỏi tư duy lâm sàng vượt ra ngoài việc đơn thuần áp dụng một phác đồ cố định.
2. Phản vệ ở người đang sử dụng thuốc chẹn beta
2.1. Biểu hiện tim mạch có thể... không điển hình
Thuốc chẹn beta tạo ra 2 vấn đề đáng chú ý:
- Thứ nhất, biểu hiện tim mạch của phản vệ có thể không điển hình. Một bệnh nhân đang sử dụng bisoprolol, metoprolol hoặc propranolol có thể giảm tưới máu đáng kể nhưng nhịp tim không tăng tương xứng, thậm chí có thể xuất hiện nhịp chậm.
Vì vậy, không nên sử dụng nhịp tim đơn độc để đánh giá mức độ sốc. Huyết áp, tưới máu ngoại vi, tri giác, diễn tiến hô hấp và toàn cảnh huyết động có giá trị hơn nhiều so với việc chỉ nhìn con số nhịp tim trên monitor.
- Thứ hai, đáp ứng với adrenalin và các thuốc kích thích beta-adrenergic có thể giảm. Điều này đặc biệt đáng chú ý khi bệnh nhân vẫn còn tụt huyết áp, co thắt phế quản hoặc biểu hiện giảm tưới máu sau xử trí ban đầu.
Đang sử dụng chẹn beta không phải lý do để trì hoãn hoặc tránh adrenalin. Xử trí ABC, adrenalin, oxy, dịch truyền và theo dõi huyết động vẫn được thực hiện như các trường hợp phản vệ khác. Khác biệt nằm ở việc bác sĩ phải dự báo khả năng đáp ứng kém và nâng mức cảnh giác sớm hơn.
Nếu bệnh nhân khò khè nhưng đáp ứng kém với thuốc cường beta-2, có thể bổ sung ipratropium 0,5 mg khí dung hoặc 2 nhát xịt. Tuy nhiên, thuốc giãn phế quản chỉ cải thiện bronchospasm, không điều trị phù đường thở và không đảo ngược sốc phản vệ.
2.2. Vai trò của glucagon
Nếu bệnh nhân tiếp tục tụt huyết áp hoặc sốc, đặc biệt khi kèm nhịp chậm và đáp ứng không đầy đủ với adrenalin cùng hồi sức dịch thích hợp, glucagon là một lựa chọn cần được cân nhắc.
Glucagon có thể làm tăng co bóp cơ tim và nhịp tim thông qua con đường AMP vòng không phụ thuộc thụ thể beta. Các khuyến cáo quốc tế vẫn đề cập glucagon trong phản vệ kháng trị ở người sử dụng chẹn beta, mặc dù chất lượng bằng chứng chưa cao.
Liều được sử dụng gồm:
- Người lớn dùng glucagon 1–5 mg tĩnh mạch trong 5 phút.
- Trẻ em dùng 20–30 mcg/kg, tối đa 1 mg.
- Sau liều đầu có thể truyền glucagon 5–15 mcg/phút và điều chỉnh theo đáp ứng.
Cần lưu ý glucagon có thể gây buồn nôn và nôn mạnh. Nếu bệnh nhân giảm tri giác hoặc có nguy cơ mất khả năng bảo vệ đường thở, phải chủ động chuẩn bị hút đàm dịch và kiểm soát đường thở.
Ở người bệnh sử dụng chẹn beta, một nhịp tim không nhanh không đồng nghĩa với huyết động ổn định. Đánh giá phải dựa trên huyết áp, tưới máu, tri giác và diễn tiến toàn thân.
3. Phản vệ trong gây mê và gây tê
3.1. Nhận diện phản vệ trong chu phẫu:
Phản vệ chu phẫu là một trong những tình huống khó nhận diện nhất. Ở bệnh nhân tỉnh, bác sĩ có thể hỏi cảm giác ngứa, nghẹn cổ, khó thở hoặc triệu chứng xuất hiện từ thời điểm nào. Trong phòng mổ, phần lớn những dữ liệu đó không còn.
Bệnh nhân đã được gây mê, da được che phủ bằng khăn phẫu thuật, huyết áp có thể vốn đã thay đổi do thuốc mê và thông khí thường được kiểm soát bằng máy. Vì vậy, biểu hiện đầu tiên của phản vệ đôi khi chỉ xuất hiện trên monitor hoặc máy gây mê.
Các dấu hiệu cần đặc biệt lưu ý gồm:
- Tụt huyết áp đột ngột.
- Giảm SpO₂.
- Tăng áp lực đường thở.
- Bronchospasm hoặc ran rít mới xuất hiện.
- Mạch nhanh hoặc thay đổi nhịp tim.
- Rối loạn huyết động không giải thích được.
Dấu hiệu da có thể vắng hoặc khó nhận biết, vì vậy, không có mày đay không loại trừ phản vệ chu phẫu. Một bệnh nhân tụt huyết áp nặng hoặc xuất hiện bronchospasm ngay sau khởi mê phải được xem xét phản vệ trong chẩn đoán phân biệt, đặc biệt sau khi sử dụng các thuốc hoặc tác nhân có khả năng liên quan.
Xử trí cấp cứu vẫn ưu tiên ABC, adrenalin, oxy, dịch truyền và theo dõi sát. Không nên trì hoãn điều trị chỉ vì đang cân nhắc thêm một chẩn đoán khác.
3.2. Vai trò của tryptase
Tryptase huyết thanh có vai trò hỗ trợ xác nhận hoạt hóa dưỡng bào và đặc biệt hữu ích trong đánh giá phản vệ chu phẫu. Tuy nhiên, đây không phải xét nghiệm để chờ kết quả trước khi điều trị.
Việc lấy mẫu chỉ nên thực hiện sau khi các thao tác hồi sức thiết yếu đã được triển khai. Tryptase thường tăng sau khởi phát, đạt đỉnh trong khoảng 1–2 giờ và sau đó giảm dần. Khi đánh giá một trường hợp nghi phản vệ chu phẫu, sự thay đổi tryptase so với mức nền thường có giá trị hơn việc chỉ nhìn một giá trị đơn độc. Tryptase không tăng cũng không đủ để loại trừ hoàn toàn phản vệ.
Sau khi người bệnh ổn định, các trường hợp nghi phản vệ chu phẫu cần được đánh giá Dị ứng – Miễn dịch trước những lần gây mê tiếp theo nếu phù hợp.
4. Ngộ độc thuốc tê toàn thân trong chẩn đoán phân biệt
4.1. Khi nào cần nghĩ đến LAST
Ở bệnh nhân vừa được gây tê vùng hoặc sử dụng thuốc tê, Local Anesthetic Systemic Toxicity, viết tắt là LAST, là một chẩn đoán phân biệt đặc biệt quan trọng.
LAST có thể biểu hiện bằng rối loạn thần kinh, rối loạn tim mạch và cuối cùng ngừng tuần hoàn. Một số trường hợp có thể bị nhầm với phản vệ, đặc biệt khi biểu hiện nổi bật là tụt huyết áp hoặc loạn nhịp.
Các dấu hiệu thần kinh gợi ý gồm:
- Tê quanh miệng.
- Vị kim loại (hãy nhớ kĩ đặc biệt này)
- Ù tai.
- Kích thích.
- Lú lẫn.
- Co giật.
Những biểu hiện này có thể xuất hiện trước rối loạn tim mạch. Nếu đang tiêm hoặc truyền thuốc tê, cần ngừng ngay tác nhân nghi ngờ.
Nếu diễn tiến đến ngừng tuần hoàn và nghĩ đến LAST: vẫn CPR/ALS như bình thường nhưng cần hiệu chỉnh, giảm liều bolus Adrenalin xuống ≤ 1 mcg/kg (người lớn ~50–100 mcg/lần, không dùng 1 mg như ALS chuẩn), không dùng vasopressin, chẹn kênh calci, chẹn beta hay thuốc tê khác; co giật ưu tiên benzodiazepin. Đồng thời tránh vasopressin, thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh calci và thêm thuốc tê. Co giật ưu tiên kiểm soát bằng benzodiazepin.
4.2. Nhũ dịch lipid 20%
Nhũ dịch lipid 20% là một thành phần trung tâm trong xử trí LAST nặng.
Liều sử dụng theo checklist ASRA gồm:
Bệnh nhân trên 70 kg
- Bolus khoảng 100 mL trong 2–3 phút.
- Sau đó truyền khoảng 200–250 mL trong 15–20 phút.
Bệnh nhân dưới 70 kg hoặc trẻ em
- Bolus 1,5 mL/kg trong 2–3 phút.
- Sau đó truyền 0,25 mL/kg/phút.
Nếu bệnh nhân vẫn mất ổn định, có thể lặp bolus và tăng tốc độ truyền. Tổng liều lipid không vượt khoảng 12 mL/kg. Sau khi huyết động ổn định, tiếp tục truyền lipid thêm ít nhất 10 phút và theo dõi kéo dài vì tình trạng tim mạch có thể tái diễn.
Trong thực hành, điều khó nhất không phải lúc nào cũng là quyết định bệnh nhân hoàn toàn thuộc về phản vệ hay hoàn toàn thuộc về LAST. Nếu bệnh nhân đang xấu đi nhanh, cần xử trí ABC ngay, đồng thời nhận diện những dấu hiệu đủ mạnh để kích hoạt thêm hướng xử trí LAST.
Khi bệnh nhân ngừng tuần hoàn trong bối cảnh vừa sử dụng thuốc tê và có khả năng LAST, không nên áp dụng máy móc liều adrenalin 1 mg của ALS tiêu chuẩn.
5. Phản ứng liên quan thuốc cản quang
5.1. Không phải mọi phản ứng đều là dị ứng
Sau sử dụng thuốc cản quang, người bệnh có thể xuất hiện nhiều triệu chứng, từ nóng bừng và buồn nôn đến bronchospasm hoặc sốc. ACR phân chia các phản ứng cấp với thuốc cản quang thành hai nhóm lớn là allergic-like reactions và physiologic reactions.
Phản ứng allergic-like có biểu hiện giống phản ứng dị ứng nhưng không phải lúc nào cũng chứng minh được cơ chế miễn dịch đặc hiệu. Trong khi đó, phản ứng sinh lý liên quan trực tiếp hơn đến đặc tính hóa lý và tác động sinh lý của thuốc cản quang.
Nóng bừng thoáng qua, buồn nôn, chóng mặt hoặc một số phản ứng phế vị có thể thuộc nhóm physiologic. Ngược lại, mày đay lan rộng, phù mặt, khàn tiếng, bronchospasm, phù đường thở hoặc tụt huyết áp phải làm bác sĩ nghĩ đến phản ứng allergic-like nặng hoặc phản vệ.
5.2. Xử trí cấp và đánh giá sau ổn định
Trong giai đoạn cấp, không nên dành thời gian để tranh luận cơ chế nếu bệnh nhân đang mất ổn định. Khi bệnh cảnh phù hợp phản vệ, cần ngừng thuốc cản quang nếu còn đang sử dụng và xử trí đường thở, hô hấp, tuần hoàn cùng adrenalin theo chỉ định.
Sau khi bệnh nhân ổn định mới tiến hành đánh giá lại loại phản ứng, tác nhân và chiến lược cho lần sử dụng thuốc cản quang tiếp theo. Khi cần sử dụng lại, ưu tiên đánh giá nguy cơ và lựa chọn thuốc cản quang không ion hóa, áp lực thẩm thấu thấp theo quy trình của cơ sở.
Tiền sử phản ứng allergic-like trước đây có ý nghĩa trong chiến lược dự phòng cho lần sử dụng tiếp theo. Ngược lại, tiền sử phản ứng physiologic đơn thuần không phải là chỉ định tự động cho dự phòng corticosteroid.
6. Phản vệ ở phụ nữ mang thai
6.1. Không trì hoãn Adrenalin
Thai kỳ là một trong những bối cảnh dễ khiến bác sĩ chần chừ với Adrenalin. Tuy nhiên, trong phản vệ, sự trì hoãn này có thể làm tăng nguy cơ cho cả mẹ và thai.Adrenalin vẫn là nền tảng điều trị phản vệ ở thai phụ.
ASCIA đề cập liều 0,5 mg tiêm bắp cho người lớn mang thai khi có phản vệ.
Về sinh lý, nếu người mẹ tụt huyết áp và giảm oxy máu, tưới máu tử cung – nhau cũng giảm. Vì vậy, không thể bảo vệ thai bằng cách để người mẹ tiếp tục trong tình trạng sốc.
Khi đã có chỉ định, không trì hoãn adrenalin vì lo ngại giảm tưới máu tử cung.
6.2. Tư thế và phối hợp Sản khoa
Song song với hồi sức chuẩn, cần giảm chèn ép chủ – chậu bằng tư thế thích hợp hoặc di lệch tử cung sang trái, đồng thời phối hợp Sản khoa sớm.
Thai phụ phản vệ có thể xuất hiện các biểu hiện chung của phản vệ cùng tụt huyết áp kéo dài, đau lưng, co thắt tử cung hoặc dấu hiệu suy thai.
Nếu diễn tiến đến ngừng tuần hoàn, phải chuyển ngay sang hồi sinh tim phổi chất lượng cao. Ở thai kỳ trên khoảng 20 tuần, cần giảm chèn ép chủ – chậu càng sớm càng tốt. Đẩy tử cung sang trái bằng tay giúp duy trì ép tim hiệu quả hơn trong quá trình hồi sức.
Đội Sản khoa phải được kích hoạt sớm để đánh giá các can thiệp sản khoa hồi sức khi cần.
Trong phản vệ ở thai phụ, tối ưu oxy hóa và huyết động của mẹ chính là biện pháp quan trọng nhất để duy trì tưới máu thai.
7. Phản vệ liên quan gắng sức
7.1. Gắng sức có thể chỉ là một phần của chuỗi khởi phát
Phản vệ do gắng sức không đơn giản chỉ là dị ứng với vận động. Một số bệnh nhân chỉ xuất hiện phản vệ khi vận động kết hợp với một yếu tố khác.
Điển hình là food-dependent exercise-induced anaphylaxis, viết tắt là FDEIA, tức phản vệ phụ thuộc sự kết hợp giữa thực phẩm và gắng sức. Bệnh nhân có thể ăn một loại thực phẩm mà không xuất hiện phản ứng khi nghỉ ngơi và cũng có thể vận động bình thường khi không sử dụng thực phẩm đó, nhưng lại xảy ra phản vệ khi hai yếu tố xuất hiện gần nhau.
Ngoài thực phẩm, các yếu tố đồng hành có thể làm hạ ngưỡng phản ứng gồm:
- NSAID.
- Rượu.
- Nhiệt độ môi trường.
- Nhiễm trùng.
- Một số yếu tố sinh lý khác.
7.2. Xử trí đợt cấp và khai thác bệnh sử sau ổn định
Trong đợt cấp, việc đầu tiên là ngừng vận động ngay từ khi xuất hiện triệu chứng, sau đó xử trí phản vệ theo mức độ.
Sau khi ổn định, bệnh sử phải được khai thác kỹ hơn việc chỉ hỏi bệnh nhân vừa tập môn gì. Cần xác định những yếu tố xảy ra trong vài giờ trước cơn, bao gồm thức ăn, rượu, NSAID, cường độ vận động, điều kiện môi trường và tình trạng nhiễm trùng gần thời điểm xảy ra phản ứng.
Nếu chỉ ghi nhận phản vệ do chạy bộ hoặc phản vệ do vận động, có thể bỏ sót yếu tố phối hợp thực sự.
8. Phản vệ vô căn
8.1. Không nên chẩn đoán vô căn quá sớm
Không xác định được dị nguyên ngay tại khoa Cấp cứu không đồng nghĩa với phản vệ vô căn.
Thuật ngữ idiopathic anaphylaxis chỉ nên được sử dụng sau khi đã có đánh giá thích hợp mà vẫn không tìm được yếu tố khởi phát.
Bệnh sử cần khai thác các thuốc mới sử dụng, thực phẩm, côn trùng đốt, vận động, NSAID, rượu, thủ thuật, thuốc cản quang, latex và các phơi nhiễm có khả năng liên quan.
Do đó, trong hồ sơ cấp cứu, cách ghi phù hợp hơn trong giai đoạn ban đầu thường là phản vệ chưa xác định được tác nhân tại thời điểm hiện tại thay vì đóng chẩn đoán phản vệ vô căn quá sớm.
8.2. Khi nào cần đánh giá sâu hơn
Ở người bệnh phản vệ tái diễn hoặc phản vệ nặng không giải thích được, có thể cần đánh giá sâu hơn về các rối loạn hoạt hóa dưỡng bào, mastocytosis hệ thống hoặc hereditary alpha-tryptasemia khi bối cảnh phù hợp.
Practice Parameter 2023 nhấn mạnh tryptase nền có giá trị trong đánh giá một số bệnh nhân có phản vệ tái diễn hoặc nặng, nhưng không nên dựa vào tryptase đơn độc để loại trừ hoặc xác định rối loạn dưỡng bào dòng vô tính.
9. Phản vệ kháng trị
9.1. Nhận diện tình trạng không còn đáp ứng thông thường
Dù nguyên nhân là gì, bác sĩ phải nhận ra khi phản vệ đang chuyển từ một cơn đáp ứng thông thường sang phản vệ kháng trị.
Một bệnh nhân đã được adrenalin tiêm bắp đúng vị trí, đúng liều, được hồi sức dịch phù hợp nhưng vẫn còn tổn thương đường thở, hô hấp hoặc tuần hoàn sau các liều lặp lại không còn là tình huống để tiếp tục chờ đợi thụ động.
Đây là thời điểm cần gọi hồi sức tích cực và người có kinh nghiệm về đường thở, tối ưu oxy hóa, đánh giá lại bù dịch và chuẩn bị chiến lược adrenalin truyền tĩnh mạch có kiểm soát trong môi trường theo dõi đầy đủ.
9.2. Adrenalin truyền tĩnh mạch
Các hướng dẫn mới nhất ưu tiên truyền adrenalin tĩnh mạch được chuẩn độ hơn việc liên tục bolus tĩnh mạch ở bệnh nhân vẫn còn tuần hoàn, vì bolus adrenalin tĩnh mạch có nguy cơ gây tăng huyết áp nặng, loạn nhịp và thiếu máu cơ tim.
Khi đã có đường truyền tĩnh mạch, có thể bắt đầu truyền Adrenalin 0,1 mcg/kg/phút và điều chỉnh mỗi 3–5 phút theo huyết áp, tưới máu và đáp ứng lâm sàng. Oxy, monitor và bù dịch tiếp tục được thực hiện song song.
Truyền adrenalin phải đi kèm theo dõi ECG liên tục, SpO₂ và huyết áp thường xuyên hoặc xâm lấn khi phù hợp.
9.3. Khi điều trị đúng nhưng bệnh nhân vẫn xấu đi
Khi điều trị dường như đã đúng nhưng bệnh nhân không đi theo quỹ đạo mong đợi, cần quay lại kiểm tra chẩn đoán thay vì chỉ tiếp tục tăng thuốc.
Các chẩn đoán cần cân nhắc tùy bối cảnh gồm:
- LAST.
- Xuất huyết.
- Nhồi máu cơ tim.
- Thuyên tắc phổi.
- Tràn khí màng phổi áp lực.
- Sốc nhiễm trùng.
- Phản ứng phế vị.
- Biến chứng cơ học trong phẫu thuật.
Khi một bệnh nhân không đáp ứng như dự kiến, đừng chỉ hỏi cần tăng liều hay thêm thuốc gì. Hãy xem lại liệu chẩn đoán ban đầu đã giải thích được toàn bộ diễn tiến hay chưa?
10. Theo dõi sau khi huyết động ổn định
Bệnh nhân hết khó thở và huyết áp trở lại bình thường không có nghĩa là quá trình xử trí đã hoàn tất.
Cần ghi nhận chính xác:
- Thời điểm khởi phát.
- Các tác nhân đã tiếp xúc.
- Trình tự xuất hiện triệu chứng.
- Biểu hiện của từng hệ cơ quan.
- Sinh hiệu.
- Thời điểm, liều và đường sử dụng adrenalin.
- Lượng dịch đã truyền.
- Các thuốc bổ trợ.
- Đáp ứng sau từng can thiệp.
Những dữ liệu này đặc biệt quan trọng trong phản vệ chu phẫu, phản ứng liên quan thuốc cản quang và các trường hợp chưa xác định được dị nguyên, bởi sau vài tuần bệnh nhân thường không còn nhớ chính xác trình tự sự kiện.
Thời gian theo dõi sau phản vệ nên được cá thể hóa theo mức độ nặng và nguy cơ phản ứng pha hai thay vì chỉ dựa vào việc triệu chứng ngoài da đã biến mất. Các trường hợp sốc, tổn thương đường thở, cần nhiều liều adrenalin hoặc phản vệ kéo dài cần mức theo dõi cao hơn.
WAO lưu ý khoảng một nửa phản ứng hai pha xuất hiện trong 6–12 giờ đầu và nhấn mạnh việc theo dõi đặc biệt ở các trường hợp nặng hoặc cần nhiều liều adrenalin.
Người bệnh cần được cung cấp thông tin về tác nhân nghi ngờ, kế hoạch tránh tái phơi nhiễm và được chuyển đánh giá Dị ứng – Miễn dịch khi phù hợp.
11. Điểm đáng chú ý:
Các trường hợp đặc biệt trong phản vệ không tạo ra một phác đồ hoàn toàn khác. Điều thay đổi là cách bác sĩ đánh giá bệnh nhân, đánh giá đáp ứng và nhận diện những yếu tố khiến bệnh cảnh lệch khỏi hình thái thường gặp.
Ở người sử dụng chẹn beta, nhịp tim có thể không phản ánh đúng mức độ sốc và đáp ứng với adrenalin có thể giảm. Glucagon cần được nghĩ tới khi huyết động kháng trị.
Trong gây mê, dấu hiệu da có thể hoàn toàn vắng mặt. Một cơn tụt huyết áp hoặc bronchospasm không giải thích được phải khiến bác sĩ nghĩ đến phản vệ sớm. Nếu có sử dụng thuốc tê, LAST cần được đặt song song trong chẩn đoán phân biệt và nhũ dịch lipid 20% phải sẵn sàng khi bệnh cảnh phù hợp.
Sau thuốc cản quang, không phải mọi triệu chứng đều là phản ứng dị ứng. Tuy nhiên, khi bệnh nhân đã có suy đường thở, hô hấp hoặc tuần hoàn thì việc phân loại cơ chế không được làm trì hoãn hồi sức.
Ở thai phụ, adrenalin không nên bị trì hoãn.Tối ưu huyết động của mẹ chính là cách quan trọng nhất để duy trì tưới máu thai.
Với phản vệ liên quan gắng sức, cần tìm các yếu tố đồng hành thay vì chỉ ghi nhận hoạt động thể lực. Phản vệ vô căn phải là một chẩn đoán sau đánh giá, không phải tên gọi dành cho trường hợp chưa xác định được nguyên nhân trong vài giờ đầu.
Trong thực hành cấp cứu, 3 câu hỏi cần được lặp lại liên tục là:
- Đường thở, hô hấp và tuần hoàn hiện tại có được bảo đảm không?
- Bệnh nhân có đáp ứng với điều trị vừa thực hiện không?
- Có yếu tố đặc biệt nào khiến bệnh cảnh này khác với phản vệ thông thường hay không?
Tài liệu tham khảo
- Resuscitation Council UK. 2025 Resuscitation Guidelines: Special Circumstances Guidelines.
- Australasian Society of Clinical Immunology and Allergy. Acute Management of Anaphylaxis.
- Association of Anaesthetists. Peri-operative anaphylaxis guidance.
- American Society of Regional Anesthesia and Pain Medicine. Checklist for Treatment of Local Anesthetic Systemic Toxicity.
- American Society of Regional Anesthesia and Pain Medicine. Local Anesthetic Systemic Toxicity Checklist.
- American College of Radiology. Manual on Contrast Media.
- Australasian Society of Clinical Immunology and Allergy. Acute Management of Anaphylaxis in Pregnancy.
- World Allergy Organization. Anaphylaxis Guidance.
- World Allergy Organization. Guidance related to exercise and cofactors in anaphylaxis.
- American Academy of Allergy, Asthma & Immunology. Anaphylaxis Practice Parameter 2023.
